se suivre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau: Diễn tả các sự vật, sự kiện hoặc thời gian xảy ra liên tục, cái này sau cái kia.
    • Gắn bó chặt chẽ, nhất quán, mạch lạc: Diễn tả các phần trong một tổng thể (như câu chuyện, lập luận) liên kết với nhau một cách logic trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nối tiếp nhau":

    • Les saisons se suivent sans interruption. (Các mùa nối tiếp nhau không ngừng.)
    • Dans cette course, les coureurs se suivent de très près. (Trong cuộc đua này, các vận động viên chạy nối gót nhau rất sát.)
  • Nghĩa "gắn bó, nhất quán":

    • Ses idées se suivent parfaitement dans son discours. (Các ý tưởng của anh ấy liên kết một cách hoàn hảo trong bài diễn văn.)
    • Les chapitres de ce roman se suivent et forment un tout cohérent. (Các chương của cuốn tiểu thuyết này liền mạch tạo thành một tổng thể mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se suivre et se ressembler": nối tiếp nhau giống nhau (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự đơn điệu, lặp lại).

    • Ces réunions se suivent et se ressemblent, c'est toujours la même chose. (Những cuộc họp này nối tiếp nhau giống hệt nhau, luôn chỉmột việc.)
  • "ne pas se suivre": không nhất quán, không logic, rời rạc.

    • Ses arguments ne se suivent pas, son raisonnement est confus. (Các lập luận của anh ta không nhất quán, lý lẽ của anh ta rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suivre (động từ): theo, theo dõi, tiếp theo.

    • Suivre un cours (theo học một khóa học).
  • Successif, successive (tính từ): liên tiếp, kế tiếp.

    • Des victoires successives (những chiến thắng liên tiếp).
  • Suite (danh từ): sự nối tiếp, phần tiếp theo, dãy.

    • Une suite d'événements (một chuỗi sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Se succéder: thay thế nhau, kế tiếp nhau (nhấn mạnh sự thay thế).
  • Enchaîner: nối tiếp, liên kết (nhấn mạnh sự liên tục không đứt đoạn).
  • S'enchaîner (tự động từ): nối tiếp nhau, xích lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se suivre" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Comme les doigts de la main: gắn bó khăng khít (nghĩa bóng, gần với nghĩa "gắn bó chặt chẽ" của "se suivre").
    • Ils sont unis comme les doigts de la main. (Họ gắn bó với nhau khăng khít.)
tự động từ
  1. nối tiếp nhau, kế tiếp nhau
    • Les jours suivent
      ngày tháng nối tiếp nhau
    • Des générations qui se suivent
      những thế hệ kế tiếp nhau
  2. gắn bó chặt chẽ, nhất quán
    • Un livretout se suit
      một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống